Looking up...
Nộp, giao một vật hoặc tài liệu cho người có thẩm quyền.
She turned in her resignation letter to the HR department.
Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc cho bộ phận nhân sự.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc trường học.
Đi ngủ, nghỉ ngơi.
It's late, I think I'll turn in for the night.
Đã muộn, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ.
Dùng để chỉ việc đi ngủ.
'Turn in' thường dùng trong bối cảnh chính thức như trường học hoặc công việc. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.
Không nhầm lẫn 'turn in' với 'turn on' (bật) hoặc 'turn off' (tắt).
Từ ghép từ động từ 'turn' và giới từ 'in', có nghĩa là chuyển giao hoặc nộp.
Trong tiếng Anh, 'turn in' thường dùng để chỉ việc nộp một vật hoặc tài liệu. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.