tuning
/ˈtuːnɪŋ/Sự điều chỉnh hoặc điều chỉnh chính xác một hệ thống, thiết bị hoặc âm thanh để đạt được hiệu suất tối ưu.
The tuning of the guitar strings was crucial for the concert.
Việc điều chỉnh dây đàn guitar là rất quan trọng cho buổi hòa nhạc.
Trong lĩnh vực công nghệ, tuning thường liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất của một hệ thống máy tính hoặc phần mềm.
Sự điều chỉnh âm thanh của một nhạc cụ hoặc hệ thống âm thanh để đạt được âm thanh mong muốn.
The sound engineer spent hours tuning the audio system for the live performance.
Kỹ sư âm thanh đã dành nhiều giờ để điều chỉnh hệ thống âm thanh cho buổi biểu diễn trực tiếp.
Trong âm nhạc, tuning có thể liên quan đến việc điều chỉnh cao độ của các nhạc cụ hoặc hệ thống âm thanh.
Sự điều chỉnh hoặc cải thiện một phương tiện giao thông để tăng hiệu suất hoặc hiệu suất.
The car underwent extensive tuning to improve its speed and handling.
Xe đã được điều chỉnh kỹ lưỡng để cải thiện tốc độ và khả năng lái.
Trong ngữ cảnh thông thường, tuning có thể đề cập đến việc cải thiện một phương tiện giao thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'tuning' thường liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất của một hệ thống máy tính hoặc phần mềm.
Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc
Trong âm nhạc, 'tuning' có thể liên quan đến việc điều chỉnh cao độ của các nhạc cụ hoặc hệ thống âm thanh.
⚡Quy tắc vàng
Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh
Lựa chọn nghĩa của 'tuning' dựa trên ngữ cảnh cụ thể, vì nó có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tuning' bắt nguồn từ động từ 'tune', có nghĩa là điều chỉnh hoặc điều chỉnh chính xác.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'tuning' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm công nghệ, âm nhạc và giao thông. Trong mỗi lĩnh vực, nó có thể có ý nghĩa khác nhau.