Looking up...
Gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.
The new policy has been troublesome for many employees.
Chính sách mới đã gây ra nhiều rắc rối cho nhiều nhân viên.
Từ 'troublesome' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trouble' có nghĩa là 'rắc rối' hoặc 'khó khăn', và hậu tố '-some' có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'có tính chất'.