triage
/ˈtriː.ɑːʒ/noun★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành
Quá trình phân loại và ưu tiên chăm sóc bệnh nhân dựa trên mức độ nghiêm trọng của tình trạng y tế của họ, thường được thực hiện trong các tình huống khẩn cấp.
In emergency rooms, triage helps doctors decide who needs immediate attention.
Trong phòng khám cấp cứu, việc sàng lọc giúp bác sĩ quyết định ai cần được chăm sóc ngay lập tức.
💡
Thường được thực hiện bởi y tá hoặc bác sĩ trong các tình huống khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
triage nursey tá sàng lọctriage systemhệ thống sàng lọc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
triage protocolcụm từ
quy trình sàng lọc
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, không dùng để mô tả các tình huống khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'chọn lọc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp.
Phân tích từ
triage
phân loại
rootTừ Điển Anh Việt