treaty

/ˈtriːti/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một hiệp ước là một thỏa thuận pháp lý giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế hoặc các bên khác, có giá trị pháp lý và ràng buộc.

The two countries signed a peace treaty to end the war.

Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình để chấm dứt chiến tranh.

The treaty established new trade agreements between the nations.

Hiệp ước đã thiết lập các thỏa thuận thương mại mới giữa các quốc gia.

💡

Hiệp ước thường được ký kết bởi các nhà lãnh đạo và phải được phê chuẩn bởi các cơ quan lập pháp.

Cụm từ kết hợp

sign a treatyký một hiệp ướcviolate a treatyvi phạm một hiệp ướcnegotiate a treatyđàm phán một hiệp ước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

treaty of friendshipcụm từ
hiệp ước hữu nghị
treaty of peacecụm từ
hiệp ước hòa bình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'treaty' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và pháp lý, đặc biệt là trong quan hệ quốc tế.

Quy tắc vàng

Hiệp ước phải được ký kết và phê chuẩn

Hiệp ước phải được ký kết bởi các nhà lãnh đạo và phải được phê chuẩn bởi các cơ quan lập pháp của các quốc gia liên quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'treaty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'traité', có nghĩa là 'được xử lý' hoặc 'được thương lượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'treaty' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và pháp lý, đặc biệt là trong quan hệ quốc tế.

Phân tích từ

treat
xử lý, thương lượng
root
+
-y
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt