For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

treachery

/ˈtrɛtʃəri/
noun★Trung cấp
trang trọng

Hành động phản bội, vi phạm lòng trung thành hoặc tin tưởng của người khác, thường liên quan đến âm mưu hoặc hành động xấu.

The spy's treachery led to the exposure of the entire operation.

Sự phản bội của gián điệp đã dẫn đến việc lộ ra toàn bộ hoạt động.

She felt betrayed by her friend's treachery.

Cô ấy cảm thấy bị phản bội bởi sự phản bội của bạn bè.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

act of treacheryhành động phản bộibetrayal of treacherysự phản bội phản bội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

treachery of the newcụm từ
sự phản bội của những người mới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'treachery' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến hành động phản bội nghiêm trọng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'treachery' và 'betrayal'

'Treachery' thường đề cập đến hành động phản bội có tính âm mưu hoặc xấu hơn so với 'betrayal'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'treachery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'traïson', có nghĩa là 'phản bội'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến hành động phản bội nghiêm trọng.

Phân tích từ

treach
phản bội
root
+
-ery
hành động hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →