Looking up...
Hành động phản bội, vi phạm lòng trung thành hoặc tin tưởng của người khác, thường liên quan đến âm mưu hoặc hành động xấu.
The spy's treachery led to the exposure of the entire operation.
Sự phản bội của gián điệp đã dẫn đến việc lộ ra toàn bộ hoạt động.
She felt betrayed by her friend's treachery.
Cô ấy cảm thấy bị phản bội bởi sự phản bội của bạn bè.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
Từ 'treachery' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến hành động phản bội nghiêm trọng.
'Treachery' thường đề cập đến hành động phản bội có tính âm mưu hoặc xấu hơn so với 'betrayal'.
Từ gốc tiếng Anh 'treachery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'traïson', có nghĩa là 'phản bội'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến hành động phản bội nghiêm trọng.