Looking up...
Chấn thương tâm lý hoặc thể xác do sự kiện gây tổn thương mạnh mẽ, thường liên quan đến sự sốc, đau khổ hoặc nguy hiểm.
The doctor diagnosed him with post-traumatic stress disorder (PTSD) after the trauma.
Bác sĩ chẩn đoán cho anh ta chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương tâm lý (PTSD) sau chấn thương.
Trong y học, trauma thường đề cập đến chấn thương thể xác hoặc tâm lý nghiêm trọng.
Sự ảnh hưởng lâu dài đến tâm lý hoặc tinh thần của một người do trải nghiệm đau khổ, sốc hoặc sự kiện gây tổn thương.
Childhood trauma can affect a person's behavior and relationships in adulthood.
Chấn thương từ thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến hành vi và mối quan hệ của một người khi trưởng thành.
Trong tâm lý học, trauma thường liên quan đến tác động lâu dài đến tâm trí.
Trauma thường được dùng để chỉ chấn thương tâm lý trong tiếng Anh hiện đại, không nên dùng cho chấn thương thể xác.
Trauma là sự kiện gây tổn thương, còn PTSD là rối loạn tâm lý sau trauma.
Từ tiếng Hy Lạp 'trauma' có nghĩa là 'chấn thương' hoặc 'sự tổn thương'.
Trauma có thể đề cập đến cả chấn thương thể xác và tâm lý, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ chấn thương tâm lý.