trauma

/ˈtrɔːmə/
chấn thương tâm lý

She experienced trauma after the accident.

Cô ấy trải qua chấn thương tâm lý sau tai nạn.


Y học
Y tế

Chấn thương tâm lý hoặc thể xác do sự kiện gây tổn thương mạnh mẽ, thường liên quan đến sự sốc, đau khổ hoặc nguy hiểm.

The doctor diagnosed him with post-traumatic stress disorder (PTSD) after the trauma.

Bác sĩ chẩn đoán cho anh ta chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương tâm lý (PTSD) sau chấn thương.

Trong y học, trauma thường đề cập đến chấn thương thể xác hoặc tâm lý nghiêm trọng.

psychological

Sự ảnh hưởng lâu dài đến tâm lý hoặc tinh thần của một người do trải nghiệm đau khổ, sốc hoặc sự kiện gây tổn thương.

Childhood trauma can affect a person's behavior and relationships in adulthood.

Chấn thương từ thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến hành vi và mối quan hệ của một người khi trưởng thành.

Trong tâm lý học, trauma thường liên quan đến tác động lâu dài đến tâm trí.

Cụm từ kết hợp

post-traumatic stresscăng thẳng sau chấn thươngtrauma therapyliệu pháp chấn thương tâm lýemotional traumachấn thương tâm lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

post-traumatic stress disorder (PTSD)cụm từ
rối loạn căng thẳng sau chấn thương
trauma bondingcụm từ
mối liên kết tâm lý giữa những người đã trải qua cùng một sự kiện gây chấn thương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trauma thường được dùng để chỉ chấn thương tâm lý trong tiếng Anh hiện đại, không nên dùng cho chấn thương thể xác.

Quy tắc vàng

Trauma và PTSD

Trauma là sự kiện gây tổn thương, còn PTSD là rối loạn tâm lý sau trauma.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'trauma' có nghĩa là 'chấn thương' hoặc 'sự tổn thương'.

Ghi chú sử dụng

Trauma có thể đề cập đến cả chấn thương thể xác và tâm lý, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ chấn thương tâm lý.

Phân tích từ

trauma
chấn thương
root
Từ Điển Anh Việt