Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

track customer retention

/træk ˈkʌstəmər rɪˈtɛnʃən/
phrase★Trung cấp— theo dõi sự giữ chân khách hàng
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Quá trình theo dõi và phân tích tỷ lệ khách hàng giữ lại sau một thời gian nhất định để đánh giá hiệu quả của chiến lược kinh doanh hoặc dịch vụ.

High customer retention rates indicate satisfied customers.

Tỷ lệ giữ chân khách hàng cao cho thấy khách hàng hài lòng.

💡

Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để đánh giá hiệu quả của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

improve customer retentioncải thiện sự giữ chân khách hànganalyze customer retentionphân tích sự giữ chân khách hàng

Từ đồng nghĩa

monitor customer loyaltymeasure customer retention

Từ trái nghĩa

track customer churn

Cụm từ liên quan

customer churncụm từ
tỷ lệ khách hàng rời đi

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh và chiến lược tiếp thị.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sử dụng cụm từ này để đánh giá hiệu quả của sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua tỷ lệ khách hàng giữ lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'track' (theo dõi) và 'customer retention' (sự giữ chân khách hàng), xuất phát từ các thuật ngữ kinh doanh và tiếp thị hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh và chiến lược tiếp thị để đánh giá hiệu quả của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

track
theo dõi
root
+
customer
khách hàng
root
+
retention
sự giữ lại
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.