tolerable situation
/ˈtɒlərəbl̩ sɪˈteɪʃən/Một tình hình hoặc điều kiện mà người ta có thể chịu đựng được, mặc dù không hoàn hảo.
The heat was intense, but the situation was tolerable with proper hydration.
Nắng nóng rất gay gắt, nhưng tình hình có thể chịu đựng được nếu uống đủ nước.
The noise from the construction site was tolerable during the day, but it became unbearable at night.
Âm thanh từ công trường có thể chịu đựng được trong ban ngày, nhưng trở nên không thể chịu đựng vào ban đêm.
Thường được sử dụng để mô tả điều kiện hoặc tình hình không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận được.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'tolerable situation' khi muốn mô tả một tình hình không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận được, không dùng khi tình hình quá tồi tệ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tolerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tolerabilis' (có thể chịu đựng được), từ 'tolerare' (chịu đựng). 'Situation' từ tiếng Latin 'situatio' (vị trí, tình hình).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả điều kiện hoặc tình hình không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận được. Có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như y tế, lao động, môi trường sống, và các tình huống xã hội.