today
/təˈdeɪ/noun★Cơ bản— hôm nay
trang trọngthông thường
ngày hiện tại, ngày này
Today is my birthday.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
What are you doing today?
Bạn đang làm gì hôm nay?
💡
Thường dùng để chỉ ngày hiện tại, có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'today' trong câu hỏi
Khi hỏi về ngày hôm nay, có thể dùng 'What are you doing today?' hoặc 'What's happening today?'
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'today' với các từ chỉ thời gian khác
Không nên dùng 'today' cùng với 'yesterday' hoặc 'tomorrow' trong cùng một câu, trừ khi có ý nghĩa đặc biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'to day' (ngày này), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tō dæg'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'today' thường được sử dụng để chỉ ngày hiện tại, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ chính thức đến thông thường.
Phân tích từ
to
đến
prefixday
ngày
rootTừ Điển Anh Việt