to the best of one's ability

/tuː ðə bɛst əv wʌnz əˈbɪləti/
phraseTrung cấp với khả năng tốt nhất của mình
trang trọngthông thường

Nói về việc cố gắng hết sức mình, sử dụng tất cả khả năng và tài năng của mình để hoàn thành một việc gì đó.

He performed to the best of his ability in the competition.

Anh ấy đã thi đấu với khả năng tốt nhất của mình trong cuộc thi.

We did our best to the best of our ability to help the victims.

Chúng tôi đã cố gắng hết sức mình để giúp đỡ những nạn nhân.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực và cam kết của một người trong việc hoàn thành một nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

to the best of one's abilityvới khả năng tốt nhất của mình

Cụm từ liên quan

as best one cancụm từ
với khả năng tốt nhất của mình
to one's utmostcụm từ
với sức lực tối đa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc diễn văn để nhấn mạnh sự nỗ lực của một người.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ kết quả

Câu này chỉ nhấn mạnh sự cố gắng, không nói về kết quả cuối cùng.

📖Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự cố gắng tối đa của một người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực và sự cam kết cao.

Phân tích từ

to the best
tối đa, tốt nhất
phrase
+
of one's ability
của khả năng của mình
phrase
Từ Điển Anh Việt