timeline

/ˈtaɪmlaɪn/
nounTrung cấp
trang trọng

Dòng thời gian biểu diễn các sự kiện theo thứ tự thời gian.

The project timeline shows key milestones from start to finish.

Dòng thời gian của dự án hiển thị các mốc quan trọng từ đầu đến cuối.

She created a timeline of her life to reflect on her achievements.

Cô ấy đã tạo một dòng thời gian về cuộc đời mình để xem lại những thành tích của mình.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, lịch sử, hoặc các dự án nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

project timelinedòng thời gian dự ánhistorical timelinedòng thời gian lịch sửtimeline of eventsdòng thời gian các sự kiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

timeline postcụm từ
bài đăng trên dòng thời gian (mạng xã hội)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý dự án

Dòng thời gian giúp theo dõi tiến độ và các mốc quan trọng trong dự án.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Dòng thời gian phải chính xác và cập nhật thường xuyên để đảm bảo hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'line' (dòng), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được biểu diễn bằng biểu đồ, biểu mẫu hoặc các công cụ trực quan để hiển thị sự tiến triển theo thời gian.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
line
dòng
root
Từ Điển Anh Việt