Looking up...
The project has a strict timeline to follow.
Dự án này có một dòng thời gian nghiêm ngặt phải tuân theo.
Một trình tự các sự kiện được sắp xếp theo thứ tự thời gian, thường được biểu diễn dưới dạng biểu đồ hoặc danh sách.
The museum displayed a timeline of ancient civilizations.
Bảo tàng đã trình bày một dòng thời gian của các nền văn minh cổ đại.
She created a timeline for her life story.
Cô ấy đã tạo một dòng thời gian cho câu chuyện đời mình.
Thường được sử dụng trong lịch sử, công nghệ, hoặc quản lý dự án.
Dòng thời gian thường được sử dụng để mô tả sự phát triển hoặc trình tự các sự kiện theo thời gian.
Trong quản lý dự án, dòng thời gian là một công cụ quan trọng để theo dõi tiến độ và đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.
Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'line' (dòng), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.
Thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc sự phát triển theo thời gian.