time limit
/taɪm ˈlɪmɪt/Thời gian được quy định là thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể mà một hoạt động hoặc quá trình phải hoàn thành.
The project has a strict time limit of two weeks.
Dự án này có một hạn thời gian nghiêm ngặt là hai tuần.
Please submit your application before the time limit.
Xin vui lòng nộp đơn của bạn trước hạn thời gian.
Thường được sử dụng trong các quy định, hợp đồng hoặc quy trình chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'time limit' chính xác, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Quy định thời gian
'Time limit' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà một hoạt động hoặc quá trình phải hoàn thành.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'limit' (giới hạn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ trong một khoảng thời gian cụ thể.