Looking up...
The contract outlines the terms of the agreement.
Hợp đồng nêu rõ các điều kiện của thỏa thuận.
Các điều kiện hoặc quy định được đồng thuận trong một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Both parties must agree to the terms before signing the contract.
Hai bên phải đồng ý với các điều kiện trước khi ký hợp đồng.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.
Các từ ngữ hoặc thuật ngữ đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc chuyên ngành.
The software has specific terms that users need to understand.
Phần mềm có các thuật ngữ đặc biệt mà người dùng cần hiểu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'terms' có thể đề cập đến các thuật ngữ kỹ thuật.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'terms' để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau.
Trong hợp đồng, 'terms' thường đề cập đến các điều khoản pháp lý cụ thể.
Từ gốc Latin 'terminus' có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'gián đoạn'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'terms' thường đề cập đến các điều khoản cụ thể trong hợp đồng. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến các thuật ngữ kỹ thuật.