terms
/tɜːmz/Các điều kiện hoặc quy định được đồng thuận trong một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Both parties must agree to the terms before signing the contract.
Hai bên phải đồng ý với các điều kiện trước khi ký hợp đồng.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.
Các từ ngữ hoặc thuật ngữ đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc chuyên ngành.
The software has specific terms that users need to understand.
Phần mềm có các thuật ngữ đặc biệt mà người dùng cần hiểu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'terms' có thể đề cập đến các thuật ngữ kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'terms' để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc chính
Trong hợp đồng, 'terms' thường đề cập đến các điều khoản pháp lý cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'terminus' có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'gián đoạn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'terms' thường đề cập đến các điều khoản cụ thể trong hợp đồng. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến các thuật ngữ kỹ thuật.