Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. terms

terms

/tɜːmz/
điều kiện

The contract outlines the terms of the agreement.

Hợp đồng nêu rõ các điều kiện của thỏa thuận.


trang trọng

Các điều kiện hoặc quy định được đồng thuận trong một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Both parties must agree to the terms before signing the contract.

Hai bên phải đồng ý với các điều kiện trước khi ký hợp đồng.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

Công nghệ
chuyên ngành

Các từ ngữ hoặc thuật ngữ đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc chuyên ngành.

The software has specific terms that users need to understand.

Phần mềm có các thuật ngữ đặc biệt mà người dùng cần hiểu.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'terms' có thể đề cập đến các thuật ngữ kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

terms and conditionsđiều khoản và điều kiệnterms of agreementđiều kiện của thỏa thuậnterms of serviceđiều khoản dịch vụ

Từ đồng nghĩa

conditionsprovisionsstipulations

Từ trái nghĩa

freedomflexibility

Cụm từ liên quan

on terms withcụm từ
có mối quan hệ tốt với
in terms ofcụm từ
về mặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'terms' để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Trong hợp đồng, 'terms' thường đề cập đến các điều khoản pháp lý cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terminus' có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'gián đoạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'terms' thường đề cập đến các điều khoản cụ thể trong hợp đồng. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến các thuật ngữ kỹ thuật.

Phân tích từ

term
từ ngữ hoặc điều khoản
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.