tasty

/ˈteɪsti/
adjectiveCơ bản
thông thường

Có hương vị ngon, hấp dẫn

This restaurant serves tasty dishes.

Quán ăn này phục vụ những món ăn ngon.

She baked a tasty chocolate cake.

Cô ấy nướng một chiếc bánh chocolate ngon.

💡

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt.

Cụm từ kết hợp

tasty foodthức ăn ngontasty mealbữa ăn ngontasty dessertmón tráng miệng ngon

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'tasty' với thức ăn

Từ này thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt. Ví dụ: 'This is a tasty pizza.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tasty' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tasty', từ 'taste' (nghĩa là 'thử, cảm nhận hương vị') + hậu tố '-y' (tạo tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt. Có thể dùng để miêu tả những thứ khác nếu chúng mang lại cảm giác hấp dẫn tương tự.

Từ Điển Anh Việt