tasty
ngonThis restaurant serves tasty food.
Nhà hàng này phục vụ món ăn ngon.
thông thường
Có hương vị tốt, ngon miệng
She made a tasty dessert for the party.
Cô ấy đã làm một món tráng miệng ngon cho bữa tiệc.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị hấp dẫn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống
Từ 'tasty' thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'tasty' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tasty', từ 'taste' (nghĩa là 'vị giác') và hậu tố '-y' (nghĩa là 'có tính chất của').
Ghi chú sử dụng
Từ 'tasty' thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt, nhưng cũng có thể dùng để mô tả những thứ khác có hương vị hấp dẫn, chẳng hạn như một cuốn sách hay một bài hát.
Từ Điển Anh Việt