Looking up...
đến nơi làm việc đúng giờ đã định, không bị trễ.
If you are not on time for work, your boss might get angry.
Nếu bạn không đến đúng giờ đi làm, sếp có thể sẽ tức giận.
The train was delayed, so I wasn’t on time for work today.
Tàu bị trì hoãn nên hôm nay tôi không đến đúng giờ đi làm.
Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để nhấn mạnh sự đúng giờ.
'On time' nhấn mạnh đúng giờ đã định (không trễ), trong khi 'in time' nhấn mạnh vừa kịp lúc, không muộn quá. Ví dụ: 'I arrived on time for the meeting' (đúng giờ họp), 'I arrived in time to catch the train' (vừa kịp chuyến tàu).
Cụm từ này thường được dùng trong email, báo cáo hoặc giao tiếp công sở để nhấn mạnh sự đúng giờ. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Tổ hợp từ 'on time' (đúng giờ) + 'for work' (đi làm). 'On time' xuất phát từ tiếng Anh cổ, nghĩa gốc là 'vào đúng thời điểm đã định'. 'For work' chỉ mục đích hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Cụm từ này thường được dùng trong môi trường công sở hoặc trường học. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói ngắn gọn 'on time' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.