talk through one's hat

/tɔːk θruː wʌnz hæt/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói một cách không có căn cứ hoặc không biết gì về chủ đề mà đang nói.
Nghĩa đen
Nói qua mũ của mình
Phân tích nghĩa đen
talknói+throughqua+one's hatmũ của mình
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nói qua mũ của mình, tượng trưng cho việc nói một cách không có căn cứ hoặc không có kiến thức.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người nói về một chủ đề mà họ không hề biết gì, và mọi người cảm thấy họ đang nói bậy.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ thời kỳ mà mũ là một phần quan trọng của trang phục, và có thể liên quan đến việc nói một cách không có căn cứ hoặc không có kiến thức.
thông thường

Nói một cách không có căn cứ hoặc không biết gì về chủ đề mà đang nói.

The politician was talking through his hat when he promised to solve the economic crisis in a week.

Người chính trị gia đang nói bậy khi hứa sẽ giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế trong một tuần.

💡

Thường dùng để chỉ khi ai đó nói một cách không có căn cứ hoặc không có kiến thức về chủ đề.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

talk through one's nosethành ngữ
Nói một cách không rõ ràng hoặc không có ý nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Thành ngữ này thường dùng để phê phán hoặc chỉ trích khi ai đó nói một cách không có căn cứ.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ, nhưng có thể bắt nguồn từ thế kỷ 19 khi người ta thường mặc mũ và nói một cách không có căn cứ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ khi ai đó nói một cách không có căn cứ.

Từ Điển Anh Việt