talk through one's hat
/tɔːk θruː wʌnz hæt/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Nói một cách không có căn cứ hoặc không biết gì về chủ đề mà đang nói.
The politician was talking through his hat when he promised to solve the economic crisis in a week.
Người chính trị gia đang nói bậy khi hứa sẽ giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế trong một tuần.
💡
Thường dùng để chỉ khi ai đó nói một cách không có căn cứ hoặc không có kiến thức về chủ đề.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
talk through one's nosethành ngữ
Nói một cách không rõ ràng hoặc không có ý nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán
Thành ngữ này thường dùng để phê phán hoặc chỉ trích khi ai đó nói một cách không có căn cứ.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ, nhưng có thể bắt nguồn từ thế kỷ 19 khi người ta thường mặc mũ và nói một cách không có căn cứ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ khi ai đó nói một cách không có căn cứ.
Từ Điển Anh Việt