take the time
/teɪk ðə taɪm/Làm chậm lại để làm điều gì đó một cách cẩn thận hoặc có ý nghĩa
Take the time to enjoy the little things in life.
Hãy dành thời gian để thưởng thức những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
She took the time to explain the project carefully.
Cô ấy đã dành thời gian để giải thích dự án một cách cẩn thận.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc dành thời gian cho một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'take the time' khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của việc dành thời gian cho một việc gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'take time' (không có 'the'), vì 'take the time' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'take' (lấy) và 'time' (thời gian), nghĩa đen là 'lấy thời gian' nhưng trong ngữ cảnh thông thường có nghĩa là dành thời gian.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, sự chăm chỉ hoặc sự quan tâm.