Looking up...
She always takes the time to help her colleagues.
Cô ấy luôn chăm chỉ giúp đỡ đồng nghiệp của mình.
Làm việc chăm chỉ, cẩn thận và có trách nhiệm.
He takes the time to review every detail before submitting the report.
Anh ấy luôn chăm chỉ kiểm tra từng chi tiết trước khi nộp báo cáo.
Thường dùng để mô tả sự chăm chỉ và trách nhiệm trong công việc.
Câu này thường dùng để mô tả sự chăm chỉ và trách nhiệm trong công việc.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'take' và 'time'.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.