take a stand
/teɪk ə stænd/Biểu thị sự quyết tâm hoặc cam kết công khai về một vấn đề quan trọng, thường liên quan đến việc bảo vệ một quan điểm hoặc nguyên tắc.
She decided to take a stand against injustice in her community.
Cô ấy quyết định đứng lên chống lại sự bất công trong cộng đồng của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc sự cam kết mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc cam kết công khai.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Cụm từ này mang tính nghiêm túc và thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc sự cam kết mạnh mẽ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'take' (lấy, thực hiện) và 'stand' (đứng), biểu thị hành động công khai cam kết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, phong trào xã hội hoặc các vấn đề chính trị.