Looking up...
Một thiết bị điện tử cầm tay có màn hình cảm ứng, thường được sử dụng để xem video, đọc sách điện tử hoặc làm việc.
He bought a new tablet for his son.
Anh ấy mua một chiếc máy tính bảng mới cho con trai mình.
Thông thường có kích thước giữa điện thoại và laptop.
Một viên thuốc hoặc một dạng thuốc dùng để nuốt hoặc hấp thu qua đường miệng.
The doctor prescribed a tablet for the pain.
Bác sĩ kê toa một viên thuốc cho bệnh nhân.
Trong y học, từ này thường chỉ loại thuốc dạng viên.
Lưu ý rằng 'tablet' có hai nghĩa chính: thiết bị điện tử và loại thuốc. Hãy xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Trong tiếng Anh, 'tablet' thường chỉ thiết bị điện tử, trừ khi nói về y học.
Từ tiếng Anh 'tablet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tabula', có nghĩa là 'bảng, bảng ghi'.
Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường dùng để chỉ thiết bị điện tử hoặc loại thuốc dạng viên.