Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tablet

/ˈtæblət/
noun★Trung cấp— máy tính bảng
thông thường

Một thiết bị điện tử cầm tay có màn hình cảm ứng, thường được sử dụng để xem video, đọc sách điện tử hoặc làm việc.

He bought a new tablet for his son.

Anh ấy mua một chiếc máy tính bảng mới cho con trai mình.

💡

Thông thường có kích thước giữa điện thoại và laptop.

🏥Y học
Y tế

Một viên thuốc hoặc một dạng thuốc dùng để nuốt hoặc hấp thu qua đường miệng.

The doctor prescribed a tablet for the pain.

Bác sĩ kê toa một viên thuốc cho bệnh nhân.

💡

Trong y học, từ này thường chỉ loại thuốc dạng viên.

Cụm từ kết hợp

tablet computermáy tính bảngtake a tabletnuốt viên thuốc

Từ đồng nghĩa

padslate

Cụm từ liên quan

tablet PCcụm từ
máy tính bảng
tablet modecụm từ
chế độ máy tính bảng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'tablet' có hai nghĩa chính: thiết bị điện tử và loại thuốc. Hãy xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong tiếng Anh, 'tablet' thường chỉ thiết bị điện tử, trừ khi nói về y học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tablet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tabula', có nghĩa là 'bảng, bảng ghi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường dùng để chỉ thiết bị điện tử hoặc loại thuốc dạng viên.

Phân tích từ

table
bảng
root
+
-et
dạng nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.