Looking up...
Một vật phẳng, mềm, thường dùng để bảo vệ hoặc đỡ đựng.
He wrote on a notepad.
Anh ấy viết trên một tấm ghi chú.
Thường làm từ giấy, bông, hoặc vật liệu mềm khác.
Một tấm đệm dùng trong y tế, như tấm đệm vệ sinh nữ.
She used a sanitary pad during her period.
Cô ấy sử dụng tấm vệ sinh nữ trong kỳ kinh nguyệt.
Dùng để hấp thụ chất lỏng.
Một tấm đệm nhỏ dùng để đỡ đựng đồ vật, như tấm đệm dưới chậu hoa.
He placed a pad under the laptop to keep it cool.
Anh ấy đặt một tấm đệm dưới máy tính để làm mát.
Thường làm từ vật liệu cách nhiệt hoặc bảo vệ.
Từ 'pad' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ tiếng Anh 'pad' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'padde', có nghĩa là 'đệm'.
Từ 'pad' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ một tấm giấy nhỏ cho đến một tấm đệm y tế.