Looking up...
Sự kết hợp các thành phần khác nhau thành một toàn thể mới hoặc một kết quả thống nhất.
The book provides a synthesis of different philosophical theories.
Cuốn sách cung cấp một tổng hợp của các lý thuyết triết học khác nhau.
Thường được sử dụng trong khoa học, triết học và nghệ thuật.
Trong hóa học, quá trình kết hợp các phân tử đơn giản thành phân tử phức tạp hơn.
The chemical synthesis of proteins involves complex reactions.
Qua trình tổng hợp hóa học của protein liên quan đến các phản ứng phức tạp.
Trong lĩnh vực hóa học, thuật ngữ này đặc biệt quan trọng.
Trong hóa học, 'synthesis' thường đề cập đến quá trình tạo ra các phân tử phức tạp từ các phân tử đơn giản.
'Synthesis' là quá trình kết hợp các thành phần, còn 'analysis' là quá trình phân tích các thành phần.
Từ gốc Latin 'synthesis', có nghĩa là 'kết hợp, tổng hợp'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học và nghệ thuật để mô tả quá trình kết hợp các thành phần khác nhau.