Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

physician

/ˈfɪziʃən/
noun★Trung cấp— bác sĩ
🏥Y học
trang trọng

Người được đào tạo chuyên môn về y học và có quyền hành pháp để chẩn đoán, điều trị bệnh và khuyến cáo bệnh nhân.

She decided to become a physician after volunteering at a hospital.

Cô ấy quyết định trở thành bác sĩ sau khi làm tình nguyện tại một bệnh viện.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và y khoa.

Cụm từ kết hợp

family physicianbác sĩ gia đìnhgeneral physicianbác sĩ tổng quátconsulting physicianbác sĩ tư vấn

Từ đồng nghĩa

doctormedical practitionerhealer

Cụm từ liên quan

physician assistantcụm từ
bác sĩ trợ lý
physician-patient relationshipcụm từ
quan hệ bác sĩ-bệnh nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'physician' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên nghiệp, trong khi 'doctor' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

⚡Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Phát âm 'physician' là /ˈfɪziʃən/, với âm 's' được phát âm như 'sh'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'physician' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'physicianem', có nghĩa là 'người chữa bệnh', từ 'physicus' (người y học) và 'physica' (y học).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'physician' thường được sử dụng để chỉ bác sĩ y khoa, trong khi 'doctor' có thể bao gồm cả bác sĩ y khoa và bác sĩ khác như bác sĩ thú y. Trong tiếng Việt, 'bác sĩ' là từ thông dụng để chỉ cả bác sĩ y khoa và bác sĩ khác.

Phân tích từ

physic
y học
root
+
-ian
người
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.