Looking up...
He works hard to support the family.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để giúp đỡ gia đình.
Giúp đỡ tài chính hoặc tinh thần cho gia đình, bao gồm cả việc làm việc để cung cấp tiền bạc hoặc chăm sóc cho thành viên gia đình.
After losing his job, he struggled to support the family.
Sau khi mất việc, anh ấy gặp khó khăn trong việc giúp đỡ gia đình.
She took a second job to better support the family.
Cô ấy nhận việc làm thêm để giúp đỡ gia đình tốt hơn.
Thường được sử dụng để nói về trách nhiệm tài chính hoặc tình cảm của một người đối với gia đình.
Câu này thường được sử dụng để nói về việc kiếm tiền hoặc cung cấp tài chính cho gia đình.
Câu này nhấn mạnh đến trách nhiệm của một thành viên gia đình trong việc giúp đỡ và chăm sóc gia đình.
Khái niệm này bắt nguồn từ trách nhiệm truyền thống của người cha hoặc người lớn trong gia đình về việc cung cấp tài chính và chăm sóc cho gia đình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về trách nhiệm của người lớn trong gia đình, đặc biệt là trong việc cung cấp tài chính.