Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. support the family

support the family

/səˈpɔːrt ðə ˈfæməli/
giúp đỡ gia đình

He works hard to support the family.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để giúp đỡ gia đình.


thông thường

Giúp đỡ tài chính hoặc tinh thần cho gia đình, bao gồm cả việc làm việc để cung cấp tiền bạc hoặc chăm sóc cho thành viên gia đình.

After losing his job, he struggled to support the family.

Sau khi mất việc, anh ấy gặp khó khăn trong việc giúp đỡ gia đình.

She took a second job to better support the family.

Cô ấy nhận việc làm thêm để giúp đỡ gia đình tốt hơn.

Thường được sử dụng để nói về trách nhiệm tài chính hoặc tình cảm của một người đối với gia đình.

Cụm từ kết hợp

financially support the familygiúp đỡ tài chính cho gia đìnhemotionally support the familygiúp đỡ tinh thần cho gia đình

Từ đồng nghĩa

provide for the familytake care of the familymaintain the family

Từ trái nghĩa

abandon the familyneglect the family

Cụm từ liên quan

breadwinnercụm từ
người kiếm tiền nuôi gia đình
family providercụm từ
người cung cấp cho gia đình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Câu này thường được sử dụng để nói về việc kiếm tiền hoặc cung cấp tài chính cho gia đình.

Quy tắc vàng

Trách nhiệm gia đình

Câu này nhấn mạnh đến trách nhiệm của một thành viên gia đình trong việc giúp đỡ và chăm sóc gia đình.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ trách nhiệm truyền thống của người cha hoặc người lớn trong gia đình về việc cung cấp tài chính và chăm sóc cho gia đình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về trách nhiệm của người lớn trong gia đình, đặc biệt là trong việc cung cấp tài chính.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.