support the family

/səˈpɔːrt ðə ˈfæməli/
phraseTrung cấp
thông thường

Giúp đỡ tài chính hoặc tinh thần cho gia đình, bao gồm cả việc làm việc để cung cấp tiền bạc hoặc chăm sóc cho thành viên gia đình.

After losing his job, he struggled to support the family.

Sau khi mất việc, anh ấy gặp khó khăn trong việc giúp đỡ gia đình.

She took a second job to better support the family.

Cô ấy nhận việc làm thêm để giúp đỡ gia đình tốt hơn.

💡

Thường được sử dụng để nói về trách nhiệm tài chính hoặc tình cảm của một người đối với gia đình.

Cụm từ kết hợp

financially support the familygiúp đỡ tài chính cho gia đìnhemotionally support the familygiúp đỡ tinh thần cho gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

breadwinnercụm từ
người kiếm tiền nuôi gia đình
family providercụm từ
người cung cấp cho gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Câu này thường được sử dụng để nói về việc kiếm tiền hoặc cung cấp tài chính cho gia đình.

Quy tắc vàng

Trách nhiệm gia đình

Câu này nhấn mạnh đến trách nhiệm của một thành viên gia đình trong việc giúp đỡ và chăm sóc gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ trách nhiệm truyền thống của người cha hoặc người lớn trong gia đình về việc cung cấp tài chính và chăm sóc cho gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về trách nhiệm của người lớn trong gia đình, đặc biệt là trong việc cung cấp tài chính.

Từ Điển Anh Việt