superspreader

/ˈsuːpərˌspredər/
nounTrung cấp người lây lan bệnh rộng rãi
🏥Y học
chuyên ngành

Một người hoặc sự kiện làm tăng đáng kể sự lây lan của bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc với nhiều người.

The wedding was identified as a superspreader event during the pandemic.

Lễ cưới đã được xác định là một sự kiện lây lan rộng rãi trong đại dịch.

💡

Thường liên quan đến các sự kiện đông người hoặc cá nhân lây lan bệnh cho nhiều người khác.

Cụm từ kết hợp

superspreader eventsự kiện lây lan rộng rãi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng để mô tả người lây lan thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'spreader' (người lây lan), bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong đại dịch COVID-19.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả nguồn lây lan bệnh nghiêm trọng.

Phân tích từ

super
siêu
prefix
+
spreader
người lây lan
root
Từ Điển Anh Việt