super
/ˈsuːpər/adjective★Cơ bản
thông thường
Tuyệt vời, rất tốt hoặc xuất sắc
She did a super job on the project.
Cô ấy làm việc xuất sắc trong dự án này.
💡
Thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc tuyệt vời.
Cụm từ kết hợp
super jobviệc làm xuất sắcsuper coolrất coolsuper easyrất dễ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
super coolcụm từ
rất cool
super easycụm từ
rất dễ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng Anh thông tục
Từ 'super' thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc tuyệt vời.
⚡Quy tắc vàng
Từ thông tục
Từ 'super' là một từ thông tục và có thể không được sử dụng trong các văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'super' có nghĩa là 'trên' hoặc 'trên cùng', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng như một từ thông tục để mô tả điều gì đó rất tốt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'super' thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục và có thể được sử dụng như một từ độc lập hoặc như một phần của một từ ghép.
Phân tích từ
super
trên
rootTừ Điển Anh Việt