sunny weather conditions

/ˈsʌni ˈwɛðər kənˈdɪʃənz/
phraseCơ bản thời tiết nắng
thông thường

Thời tiết có ánh nắng rực rỡ, thường có nhiệt độ cao và không mây mù.

We planned a picnic because of the sunny weather conditions.

Chúng tôi đã lên kế hoạch đi picnic vì thời tiết nắng.

The sunny weather conditions are ideal for outdoor activities.

Thời tiết nắng là điều kiện lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

💡

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái.

Cụm từ kết hợp

sunny weather conditionsthời tiết nắngideal for outdoor activitieslý tưởng cho các hoạt động ngoài trời

Cụm từ liên quan

clear skiescụm từ
bầu trời trong xanh
warm temperaturescụm từ
nhiệt độ ấm áp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường được sử dụng trong câu để mô tả thời tiết, ví dụ: 'The sunny weather conditions made the beach trip perfect.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sunny' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunnig', có nghĩa là 'nắng'. 'Weather conditions' là một cụm từ mô tả các đặc điểm của thời tiết.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Phân tích từ

sunny
nắng
adjective
+
weather
thời tiết
noun
+
conditions
điều kiện
noun
Từ Điển Anh Việt