summarize
/ˈsʌməraɪz/verb★Trung cấp
trang trọng
Lấy những điểm chính và trình bày ngắn gọn, thường là bằng văn bản hoặc lời nói.
The professor asked the students to summarize the chapter in their own words.
Giáo sư yêu cầu học sinh tóm tắt chương bằng lời của họ.
💡
Thường dùng trong việc tổng kết nội dung dài thành một bản tóm tắt ngắn gọn.
Cụm từ kết hợp
summarize the key pointstóm tắt những điểm chínhsummarize the findingstóm tắt kết quảsummarize the articletóm tắt bài báo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in summarycụm từ
tóm lại
summary reportcụm từ
báo cáo tóm tắt
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'summarize' thường dùng trong văn phòng hoặc học tập, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Đừng bỏ sót thông tin quan trọng
Khi tóm tắt, hãy đảm bảo giữ lại những thông tin chính yếu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'summa' (tổng hợp) + hậu tố '-ize' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn phòng, học tập hoặc khi cần trình bày nội dung dài một cách ngắn gọn.
Phân tích từ
sum
tổng hợp
root-marize
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt