suite

/swiːt/
nounTrung cấp
trang trọng

Một bộ phòng gồm phòng ngủ, phòng tắm và các không gian khác, thường được sử dụng trong khách sạn hoặc căn hộ sang trọng.

They booked a luxury suite for their honeymoon.

Họ đã đặt một phòng suite sang trọng cho chuyến đi đám cưới.

💡

Thường được sử dụng trong các khách sạn cao cấp hoặc các tòa nhà văn phòng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một bộ phần mềm hoặc dịch vụ liên quan đến nhau, thường được bán hoặc cung cấp cùng nhau.

The software suite includes a word processor, spreadsheet, and presentation tool.

Bộ phần mềm này bao gồm một trình xử lý văn bản, bảng tính và công cụ trình bày.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'suite' thường đề cập đến một bộ các phần mềm hoặc dịch vụ liên quan.

Cụm từ kết hợp

luxury suitephòng suite sang trọngsoftware suitebộ phần mềmbusiness suitephòng văn phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

suite roomcụm từ
phòng suite
office suitecụm từ
phòng văn phòng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khách sạn

Khi nói về phòng khách sạn, 'suite' thường đề cập đến một bộ phòng sang trọng với nhiều không gian.

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'suite' thường đề cập đến một bộ phần mềm hoặc dịch vụ liên quan.

Quy tắc vàng

Không gian vật lý

Khi nói về không gian vật lý, 'suite' thường đề cập đến một bộ phòng hoặc không gian liên quan.

Bộ phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ, 'suite' thường đề cập đến một bộ phần mềm hoặc dịch vụ liên quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'suite' có nghĩa là 'dãy' hoặc 'bộ', ban đầu được sử dụng để mô tả một loạt các phòng hoặc không gian liên quan.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'suite' có thể đề cập đến cả không gian vật lý (như phòng khách sạn) và các bộ phần mềm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

suit
phù hợp, phù hợp với
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt