Looking up...
The hotel suite had a beautiful view of the city.
Phòng suite của khách sạn có một cảnh quan thành phố đẹp.
Một bộ phòng gồm phòng ngủ, phòng tắm và các không gian khác, thường được sử dụng trong khách sạn hoặc căn hộ sang trọng.
They booked a luxury suite for their honeymoon.
Họ đã đặt một phòng suite sang trọng cho chuyến đi đám cưới.
Thường được sử dụng trong các khách sạn cao cấp hoặc các tòa nhà văn phòng.
Một bộ phần mềm hoặc dịch vụ liên quan đến nhau, thường được bán hoặc cung cấp cùng nhau.
The software suite includes a word processor, spreadsheet, and presentation tool.
Bộ phần mềm này bao gồm một trình xử lý văn bản, bảng tính và công cụ trình bày.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'suite' thường đề cập đến một bộ các phần mềm hoặc dịch vụ liên quan.
Khi nói về phòng khách sạn, 'suite' thường đề cập đến một bộ phòng sang trọng với nhiều không gian.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'suite' thường đề cập đến một bộ phần mềm hoặc dịch vụ liên quan.
Khi nói về không gian vật lý, 'suite' thường đề cập đến một bộ phòng hoặc không gian liên quan.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'suite' thường đề cập đến một bộ phần mềm hoặc dịch vụ liên quan.
Từ tiếng Pháp 'suite' có nghĩa là 'dãy' hoặc 'bộ', ban đầu được sử dụng để mô tả một loạt các phòng hoặc không gian liên quan.
Trong tiếng Anh, 'suite' có thể đề cập đến cả không gian vật lý (như phòng khách sạn) và các bộ phần mềm hoặc dịch vụ.