Looking up...
Hành động tự gây chết mình, thường do trầm cảm, áp lực tâm lý hoặc tình trạng tâm thần.
Suicide rates have increased among young adults in recent years.
Tỷ lệ tự sát đã tăng lên ở những người trẻ trong những năm gần đây.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế tâm lý hoặc xã hội.
Hành động tự sát có thể được xem xét từ góc độ xã hội, văn hóa hoặc pháp lý.
Sociologists study the social factors that contribute to suicide.
Những nhà xã hội học nghiên cứu những yếu tố xã hội góp phần gây ra tự sát.
Trong xã hội học, tự sát thường được phân tích dưới góc độ các yếu tố xã hội và văn hóa.
Từ này liên quan đến một chủ đề nhạy cảm, nên sử dụng một cách kính trọng và cẩn thận.
Trong tiếng Việt, 'tự sát' là từ chính thức và được sử dụng rộng rãi. Các từ đồng nghĩa như 'tự sát' hoặc 'tự sát' cũng được sử dụng, nhưng 'tự sát' là từ được ưa chuộng nhất.
Từ tiếng Anh 'suicide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suicidium', từ 'sui' (của chính mình) và 'caedere' (giết).
Từ này rất nhạy cảm và nên sử dụng một cách cẩn thận, đặc biệt trong bối cảnh y tế tâm lý.