Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

suicide

/ˈsuːɪsaɪd/
noun★Trung cấp— tự sát
trang trọng

Hành động tự gây chết mình, thường do trầm cảm, áp lực tâm lý hoặc tình trạng tâm thần.

Suicide rates have increased among young adults in recent years.

Tỷ lệ tự sát đã tăng lên ở những người trẻ trong những năm gần đây.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế tâm lý hoặc xã hội.

trang trọng

Hành động tự sát có thể được xem xét từ góc độ xã hội, văn hóa hoặc pháp lý.

Sociologists study the social factors that contribute to suicide.

Những nhà xã hội học nghiên cứu những yếu tố xã hội góp phần gây ra tự sát.

💡

Trong xã hội học, tự sát thường được phân tích dưới góc độ các yếu tố xã hội và văn hóa.

Cụm từ kết hợp

attempt suicidecố gắng tự sátsuicide ratetỷ lệ tự sátsuicide preventionngăn ngừa tự sát

Từ đồng nghĩa

self-destructionself-killing

Từ trái nghĩa

self-preservationsurvival

Cụm từ liên quan

commit suicidecụm từ
tự sát
suicide bombercụm từ
người tự sát bom

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'tự sát' một cách cẩn thận

Từ này liên quan đến một chủ đề nhạy cảm, nên sử dụng một cách kính trọng và cẩn thận.

⚡Quy tắc vàng

Từ 'tự sát' và từ đồng nghĩa

Trong tiếng Việt, 'tự sát' là từ chính thức và được sử dụng rộng rãi. Các từ đồng nghĩa như 'tự sát' hoặc 'tự sát' cũng được sử dụng, nhưng 'tự sát' là từ được ưa chuộng nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'suicide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suicidium', từ 'sui' (của chính mình) và 'caedere' (giết).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất nhạy cảm và nên sử dụng một cách cẩn thận, đặc biệt trong bối cảnh y tế tâm lý.

Phân tích từ

sui
của chính mình
prefix
+
cide
giết
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.