Loading...
Loading...
Đủ, đủ để làm được việc gì đó; không cần thêm gì nữa.
This should suffice for now.
Điều này sẽ đủ cho lúc này.
A simple apology will suffice.
Một lời xin lỗi đơn giản là đủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Từ 'suffice' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó là đủ mà không cần thêm gì nữa.
Từ gốc Latin 'sufficere' (đủ, đủ để làm gì đó).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.