Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suffer through

suffer through

/ˈsʌfər θruː/◆động từ cụm
chịu đựng qua

She had to suffer through a boring lecture.

Cô ấy phải chịu đựng qua một bài giảng buồn tẻ.


thông thường

Chịu đựng một điều khó chịu hoặc khó khăn trong một khoảng thời gian, thường là để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc trải qua một tình huống.

We suffered through the long meeting.

Chúng tôi chịu đựng qua cuộc họp dài.

He suffered through the painful procedure.

Anh ấy chịu đựng qua thủ tục đau đớn.

Thường được sử dụng để mô tả việc chịu đựng một điều không vui hoặc khó khăn để hoàn thành một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

suffer through a lecturechịu đựng qua bài giảngsuffer through a meetingchịu đựng qua cuộc họp

Từ đồng nghĩa

endure throughbear throughtolerate through

Từ trái nghĩa

enjoyappreciatedelight in

Cụm từ liên quan

suffer throughđộng từ cụm
chịu đựng qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả việc làm một việc vui hoặc thú vị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'suffer' (chịu đựng) và 'through' (qua), mô tả hành động chịu đựng một điều khó chịu trong một khoảng thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc chịu đựng một điều không vui hoặc khó khăn.

Phân tích từ

suffer
chịu đựng
root
+
through
qua
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.