suffer through

/ˈsʌfər θruː/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Chịu đựng một điều khó chịu trong một thời gian dài
Nghĩa đen
Chịu đựng qua một điều gì đó
Phân tích nghĩa đen
sufferchịu đựng+throughquá khứ, trong suốt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phải chịu đựng một điều khó chịu trong một thời gian dài, chẳng hạn như một cuộc họp buồn ngủ hoặc thời tiết tệ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp buồn ngủ, bạn có thể nói: 'Tôi phải chịu đựng qua cuộc họp này.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để mô tả việc chịu đựng một điều khó chịu trong một thời gian dài.
thông thường

Chịu đựng hoặc trải qua một điều khó khăn, đau đớn hoặc khó chịu trong một khoảng thời gian

She had to suffer through a long, boring lecture.

Cô ấy phải chịu đựng một bài giảng dài và buồn ngủ.

We suffered through the terrible weather to get to the concert.

Chúng tôi chịu đựng thời tiết tệ để đến được buổi hòa nhạc.

💡

Thường được sử dụng khi nói về việc chịu đựng một điều khó chịu trong một thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

suffer through a difficult timechịu đựng một thời gian khó khănsuffer through a long meetingchịu đựng một cuộc họp dài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get throughđộng từ cụm
vượt qua, hoàn thành
put up withđộng từ cụm
chịu đựng, chịu đựng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khó chịu

Câu 'suffer through' thường được sử dụng khi nói về việc chịu đựng một điều khó chịu trong một thời gian dài, chẳng hạn như một cuộc họp buồn ngủ hoặc thời tiết tệ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'suffer from'

'Suffer through' nhấn mạnh vào quá trình chịu đựng trong một thời gian dài, trong khi 'suffer from' thường được sử dụng khi nói về việc chịu đựng một điều khó chịu liên tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'suffer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sufferen', có nghĩa là 'chịu đựng'. 'Through' là một giới từ chỉ quá trình hoặc thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc chịu đựng một điều khó chịu trong một thời gian dài. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên môn.

Phân tích từ

suffer
chịu đựng
root
+
through
quá khứ, trong suốt
preposition
Từ Điển Anh Việt