Looking up...
Một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn với tối ưu hóa nguồn lực.
Effective communication is key to team success.
Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng cho sự thành công của nhóm.
Thường dùng để mô tả việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Từ này thường được dùng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc báo cáo để mô tả sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ.
Từ gốc 'effect' (tác dụng) + hậu tố '-ively' (một cách).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ.