effectively
hiệu quảShe managed the project effectively.
Cô ấy quản lý dự án hiệu quả.
trang trọng
Một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn với tối ưu hóa nguồn lực.
Effective communication is key to team success.
Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng cho sự thành công của nhóm.
Thường dùng để mô tả việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
effectively communicategiao tiếp hiệu quảeffectively managequản lý hiệu quả
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được dùng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc báo cáo để mô tả sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'effect' (tác dụng) + hậu tố '-ively' (một cách).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ.
Phân tích từ
effect
tác dụng
root-ively
một cách
suffixTừ Điển Anh Việt