Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

subscriber

/səbˈskraɪbər/
noun★Trung cấp— người đăng ký
trang trọng

Người đăng ký để nhận thông tin, dịch vụ hoặc nội dung từ một nguồn cụ thể, thường thông qua thanh toán định kỳ.

The company has over a million subscribers to its streaming service.

Công ty có hơn một triệu người đăng ký dịch vụ phát trực tuyến của họ.

💡

Thường liên quan đến dịch vụ trả phí như báo, tạp chí, dịch vụ phát trực tuyến hoặc kênh YouTube.

Cụm từ kết hợp

subscriber countsố lượng người đăng kýpaid subscriberngười đăng ký trả phífree subscriberngười đăng ký miễn phí

Từ đồng nghĩa

registrantmemberfollower

Từ trái nghĩa

unsubscribernon-member

Cụm từ liên quan

subscriber basecụm từ
cơ sở người đăng ký
subscriber growthcụm từ
tăng trưởng số lượng người đăng ký

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'subscriber' (người đăng ký trả phí) và 'follower' (người theo dõi trên mạng xã hội).

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

'Subscriber' thường liên quan đến dịch vụ trả phí, trong khi 'follower' thường dùng cho mạng xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'subscriber' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subscribere', có nghĩa là 'đăng ký dưới' hoặc 'ghi tên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'subscriber' thường được dùng để chỉ người đăng ký dịch vụ trả phí, trong khi 'follower' thường dùng cho mạng xã hội.

Phân tích từ

sub-
dưới, phụ thuộc
prefix
+
-scribe
ghi, viết
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.