Looking up...
Một cách mạnh mẽ, có sự chắc chắn hoặc quyết tâm
He strongly opposes the new policy.
Anh ấy mạnh mẽ phản đối chính sách mới.
The evidence strongly suggests that he is guilty.
Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy anh ấy có tội.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc quyết tâm trong một ý kiến hoặc hành động.
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh.
Không dùng 'strongly' với động từ quá khứ, ví dụ: 'He strongly went' (sai).
Từ gốc tiếng Anh 'strong' (mạnh mẽ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để miêu tả sự chắc chắn, quyết tâm hoặc mức độ mạnh mẽ của một hành động hoặc ý kiến.