stored
/stɔːrd/Đã lưu giữ hoặc giữ lại một vật gì đó ở một nơi an toàn hoặc có tổ chức.
She stored her winter clothes in the attic.
Cô ấy đã lưu trữ quần áo mùa đông của mình trong lầu.
Thường dùng với các vật dụng hoặc dữ liệu cần bảo quản.
Đã lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trên máy tính hoặc hệ thống lưu trữ.
The database stored customer information securely.
Cơ sở dữ liệu đã lưu trữ thông tin khách hàng một cách an toàn.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'stored' thường liên quan đến lưu trữ dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'stored' trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'stored' thường dùng để chỉ dữ liệu hoặc thông tin đã được lưu trữ trên máy tính hoặc hệ thống lưu trữ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'stored' và 'saved'
'Stored' thường dùng để chỉ hành động lưu giữ một vật gì đó ở một nơi an toàn hoặc có tổ chức, trong khi 'saved' có thể dùng để chỉ hành động lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trên máy tính.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'store' (cửa hàng, kho) + hậu tố '-ed' (quá khứ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'stored' thường dùng để chỉ hành động lưu giữ hoặc lưu trữ một vật gì đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đã lưu trữ' hoặc 'đã giữ'.