stomach
/ˈstʌmək/noun★Cơ bản— dạ dày
trang trọng
Bộ phận trong cơ thể chứa và tiêu hóa thức ăn.
The stomach is part of the digestive system.
Dạ dày là một bộ phận của hệ tiêu hóa.
💡
Thường được gọi tắt là 'dạ dày'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'dạ dày' được sử dụng phổ biến hơn 'stomach'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'stomach' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'stómachos', có nghĩa là 'miệng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'dạ dày' được sử dụng phổ biến hơn 'stomach' trong các tình huống hàng ngày.
Phân tích từ
stom
có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'stómachos'
root-ach
hậu tố tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Anh Việt