stocktaking

/ˈstɒkˌteɪkɪŋ/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình kiểm kê và ghi nhận hàng tồn kho để xác định số lượng và giá trị tài sản của công ty.

Stocktaking helps prevent inventory discrepancies.

Kiểm kê hàng tồn kho giúp ngăn ngừa sự khác biệt trong tồn kho.

💡

Thường được thực hiện định kỳ để đảm bảo chính xác tài chính.

Cụm từ kết hợp

perform stocktakingthực hiện kiểm kê hàng tồn khoannual stocktakingkiểm kê hàng tồn kho hàng năm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

take stockcụm từ
xem xét tình hình hiện tại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho việc kiểm kê hàng tồn kho, không dùng cho các loại kiểm kê khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stock' (hàng tồn kho) và 'taking' (quá trình kiểm kê).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính và kinh doanh.

Phân tích từ

stock
hàng tồn kho
root
+
taking
quá trình kiểm kê
root
Từ Điển Anh Việt