stiffness
cứngThe stiffness in his back made it hard for him to move.
Cứng lưng của anh ta khiến anh ta khó khăn khi di chuyển.
Tính chất cứng, không linh hoạt hoặc khó di chuyển.
After the surgery, he experienced stiffness in his knee.
Sau phẫu thuật, anh ta cảm thấy cứng ở đùi.
The stiffness of the fabric made it uncomfortable to wear.
Vải cứng khiến nó không thoải mái khi mặc.
Thường dùng để mô tả cơ thể, vật liệu hoặc chuyển động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Trong y học, 'stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể sau chấn thương hoặc bệnh lý.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'stiffness' và 'rigidity'
'Stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng tạm thời, còn 'rigidity' dùng cho tính chất cố định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'stiff' (cứng) + hậu tố '-ness' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể hoặc trong kỹ thuật để mô tả tính chất vật liệu.