stiffness
/ˈstɪfnəs/noun★Trung cấp
chung
Tính chất cứng, không linh hoạt hoặc khó di chuyển.
After the surgery, he experienced stiffness in his knee.
Sau phẫu thuật, anh ta cảm thấy cứng ở đùi.
The stiffness of the fabric made it uncomfortable to wear.
Vải cứng khiến nó không thoải mái khi mặc.
💡
Thường dùng để mô tả cơ thể, vật liệu hoặc chuyển động.
Cụm từ kết hợp
muscle stiffnesscứng cơstiffness in the jointscứng khớpstiffness of the bodycứng cơ thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
stiff as a boardthành ngữ
cứng như một tấm ván
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Trong y học, 'stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể sau chấn thương hoặc bệnh lý.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'stiffness' và 'rigidity'
'Stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng tạm thời, còn 'rigidity' dùng cho tính chất cố định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'stiff' (cứng) + hậu tố '-ness' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể hoặc trong kỹ thuật để mô tả tính chất vật liệu.
Phân tích từ
stiff
cứng
root-ness
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt