Looking up...
Có tính chất dính, dễ bám vào bề mặt khác.
The gum is sticky and leaves residue on surfaces.
Kẹo cắn rất dính và để lại vết dính trên các bề mặt.
Thường dùng để mô tả chất liệu hoặc vật thể có tính chất dính.
Thường dùng để mô tả thời tiết ẩm ướt hoặc không khí dính.
It's a sticky day outside.
Hôm nay ngoài rất ẩm ướt.
Thường dùng để mô tả cảm giác không thoải mái do độ ẩm cao.
Từ 'sticky' có thể dùng cho vật chất dính hoặc tình huống khó xử, hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.
'Sticky' có nghĩa là dính, còn 'sticky note' là giấy dán nhớ.
Từ gốc tiếng Anh 'sticken' (dính) từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng để mô tả vật chất dính hoặc tình huống khó xử.