stay out of my business
/steɪ aʊt əv maɪ ˈbɪznəs/Yêu cầu người khác không can thiệp vào cuộc sống hoặc việc riêng của mình, thường với ý nghĩa bảo vệ quyền riêng tư hoặc tự do.
I told my nosy neighbor to stay out of my business.
Tôi đã bảo hàng xóm xấu tính của tôi đừng can thiệp vào việc của tôi.
She always sticks her nose in other people's business, but she hates it when people stay out of her business.
Cô ấy luôn can thiệp vào việc của người khác, nhưng cô ấy ghét khi người khác không can thiệp vào việc của cô ấy.
Thường được sử dụng khi cảm thấy bị xâm phạm quyền riêng tư hoặc tự do.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống phù hợp
Dùng thành ngữ này khi bạn cảm thấy bị xâm phạm quyền riêng tư, nhưng hãy cẩn thận để tránh gây hiểu lầm hoặc xung đột.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng quyền riêng tư
Mỗi người đều có quyền riêng tư, và việc can thiệp quá mức có thể gây ra xung đột. Hãy sử dụng thành ngữ này khi cần thiết để bảo vệ quyền của bạn.
📖Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý muốn bảo vệ quyền riêng tư và tự do cá nhân.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi cảm thấy bị can thiệp quá mức.