For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stay in the dark

/steɪ ɪn ðə dɑːrk/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Bị giữ bí mật hoặc không được thông báo thông tin quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Ở trong bóng tối
Phân tích nghĩa đen
stayở lại+in the darkở trong bóng tối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ở trong bóng tối, không thể nhìn thấy gì, giống như không được thông báo thông tin.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, các nhân viên phát hiện ra họ bị giữ bí mật về một quyết định quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này xuất phát từ cách diễn đạt hình tượng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự bất bình vì bị che giấu thông tin.
thông thường

Bị giữ bí mật hoặc không được thông báo về thông tin quan trọng, thường liên quan đến sự che giấu cố ý.

Why are we always the last to know? It feels like we're kept in the dark.

Tại sao chúng ta luôn là những người biết cuối cùng? Tôi cảm thấy như chúng ta bị giữ bí mật.

💡

Thường dùng để chỉ sự bất bình vì bị che giấu thông tin.

Cụm từ kết hợp

keep someone in the darkgiữ ai đó bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the darkthành ngữ
bị giữ bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường dùng khi cảm thấy bị che giấu thông tin, đặc biệt trong mối quan hệ hoặc môi trường làm việc.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để chỉ sự vắng bóng sáng, chỉ dùng để chỉ sự che giấu thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng về việc không được thông báo thông tin quan trọng, giống như ở trong bóng tối.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc khi ai đó bị che giấu thông tin cố ý.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →