Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay in the dark

stay in the dark

/steɪ ɪn ðə dɑːrk/◆thành ngữ
bị giữ bí mật

The employees were kept in the dark about the company's financial troubles.

Nhân viên đã bị giữ bí mật về những vấn đề tài chính của công ty.


◆ Nghĩa thực sự
Bị giữ bí mật hoặc không được thông báo thông tin quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Ở trong bóng tối
Phân tích nghĩa đen
stayở lại+in the darkở trong bóng tối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ở trong bóng tối, không thể nhìn thấy gì, giống như không được thông báo thông tin.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, các nhân viên phát hiện ra họ bị giữ bí mật về một quyết định quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này xuất phát từ cách diễn đạt hình tượng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự bất bình vì bị che giấu thông tin.
thông thường

Bị giữ bí mật hoặc không được thông báo về thông tin quan trọng, thường liên quan đến sự che giấu cố ý.

Why are we always the last to know? It feels like we're kept in the dark.

Tại sao chúng ta luôn là những người biết cuối cùng? Tôi cảm thấy như chúng ta bị giữ bí mật.

Thường dùng để chỉ sự bất bình vì bị che giấu thông tin.

Cụm từ kết hợp

keep someone in the darkgiữ ai đó bí mật

Từ đồng nghĩa

be kept in the darkbe left in the dark

Từ trái nghĩa

be informedbe told the truth

Cụm từ liên quan

in the darkthành ngữ
bị giữ bí mật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường dùng khi cảm thấy bị che giấu thông tin, đặc biệt trong mối quan hệ hoặc môi trường làm việc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để chỉ sự vắng bóng sáng, chỉ dùng để chỉ sự che giấu thông tin.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng về việc không được thông báo thông tin quan trọng, giống như ở trong bóng tối.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc khi ai đó bị che giấu thông tin cố ý.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.