Looking up...
Thuộc về thống kê, liên quan đến việc thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu theo các phương pháp thống kê.
Statistical analysis shows a significant correlation between the two variables.
Phân tích thống kê cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa hai biến số.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, kinh tế và các lĩnh vực yêu cầu phân tích dữ liệu.
Từ này thường dùng để mô tả dữ liệu hoặc phương pháp phân tích có tính thống kê, không dùng cho các trường hợp không liên quan đến thống kê.
Không nên nhầm lẫn 'statistical' với 'statistic' (số liệu thống kê) hoặc 'statistics' (thống kê).
Từ gốc tiếng Anh 'statistical', bắt nguồn từ 'statistics' (thống kê), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, tình trạng).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong thống kê, toán học và phân tích dữ liệu.