Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. statistical

statistical

/ˌstætɪˈstɪkəl/

What does "statistical" mean in Vietnamese?

thống kê

The report provides statistical evidence of the trend.

Báo cáo cung cấp bằng chứng thống kê về xu hướng đó.


How to use "statistical" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

chuyên ngành

Thuộc về thống kê, liên quan đến việc thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu theo các phương pháp thống kê.

Statistical analysis shows a significant correlation between the two variables.

Phân tích thống kê cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa hai biến số.

Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, kinh tế và các lĩnh vực yêu cầu phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

statistical significancetính thống kê đáng kểstatistical modelmô hình thống kêstatistical datadữ liệu thống kê

Từ đồng nghĩa

statisticalquantitativeanalytical

Từ trái nghĩa

anecdotalqualitative

Cụm từ liên quan

statistical significancecụm từ
tính thống kê đáng kể
statistical modelcụm từ
mô hình thống kê

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả dữ liệu hoặc phương pháp phân tích có tính thống kê, không dùng cho các trường hợp không liên quan đến thống kê.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'statistical' với 'statistic' (số liệu thống kê) hoặc 'statistics' (thống kê).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'statistical', bắt nguồn từ 'statistics' (thống kê), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, tình trạng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong thống kê, toán học và phân tích dữ liệu.

Phân tích từ

stat
tình trạng, trạng thái
root
+
-ical
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.