standard time
/ˈstændərd taɪm/Thời gian được quy định theo một khu vực hoặc quốc gia cụ thể, thường được điều chỉnh để phù hợp với giờ mặt trời hoặc các nhu cầu xã hội.
The United States observes standard time during most of the year.
Hoa Kỳ áp dụng giờ chuẩn trong phần lớn thời gian trong năm.
Daylight Saving Time is not standard time.
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày không phải là giờ chuẩn.
Thường được sử dụng trong các hệ thống thời gian quốc gia hoặc khu vực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giờ chuẩn thường được áp dụng trong phần lớn thời gian trong năm, ngoại trừ các thời điểm áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc thời gian
Giờ chuẩn được điều chỉnh để phù hợp với giờ mặt trời và nhu cầu xã hội, khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'standard' (chuẩn) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ hệ thống thời gian được quy định để thống nhất trong một khu vực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để phân biệt với giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time).