Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stamp

/stæmp/
noun★Trung cấp— con tem
trang trọng

Con tem dùng để dán trên bưu phẩm để chứng minh đã trả phí bưu chính.

Please put a stamp on this letter before mailing it.

Xin vui lòng dán một con tem vào bức thư này trước khi gửi đi.

💡

Thường được bán tại bưu điện hoặc cửa hàng bán tem.

thông thường

Dấu ấn, dấu vết hoặc dấu hiệu của sự hiện diện hoặc tác động.

His personality left a lasting stamp on the company.

Cá tính của anh ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong công ty.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh figurative.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Công cụ dùng để đập hoặc đánh dấu vật liệu bằng một hình hoặc chữ.

The factory uses a metal stamp to imprint logos on products.

Xưởng sản xuất sử dụng một con tem kim loại để in logo lên sản phẩm.

💡

Thường được sử dụng trong sản xuất hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

postage stampcon tem bưu chínhstamp collectionsưu tập temstamp dutythuế tem

Từ đồng nghĩa

postagesealimprint

Từ trái nghĩa

unstampedunmarked

Cụm từ liên quan

put a stamp oncụm từ
đánh dấu, để dấu ấn
stamp outđộng từ cụm
xóa bỏ, tiêu diệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'stamp' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'con tem' thường được sử dụng để chỉ tem bưu chính, trong khi 'dấu ấn' được sử dụng trong ngữ cảnh figurative.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'stamp' là 'con tem' dùng để dán trên bưu phẩm để chứng minh đã trả phí bưu chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stamp' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'stampfen' có nghĩa là 'đập' hoặc 'giẫm đạp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'stamp' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'con tem' thường được sử dụng để chỉ tem bưu chính, trong khi 'dấu ấn' được sử dụng trong ngữ cảnh figurative.

Phân tích từ

stamp
đập, đánh dấu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.