Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

spring of life

/sprɪŋ əv laɪf/
noun phrase★Trung cấp💡 nguồn sống
văn chương

Nguồn năng lượng, sức sống hoặc sự tươi mới mà điều gì đó (thường là thiên nhiên, con người hoặc ý tưởng) mang lại, giống như sức mạnh hồi sinh của mùa xuân.

Her smile was a spring of life to everyone around her.

Nụ cười của cô ấy là nguồn sống cho tất cả mọi người xung quanh.

The river acts as a spring of life for the entire ecosystem.

Con sông đóng vai trò như nguồn sống cho toàn bộ hệ sinh thái.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh thơ ca, triết học hoặc mô tả sức sống mãnh liệt.

Cụm từ kết hợp

a spring of lifemột nguồn sốngbecome a spring of lifetrở thành nguồn sốngthe spring of lifenguồn sống

Từ đồng nghĩa

source of vitalityfountain of youthlife forcevitality

Từ trái nghĩa

source of decaydeathstagnation

Cụm từ liên quan

fountain of youthẩn dụ
nguồn trẻ, bí quyết trường sinh
life forcecụm từ
sức sống, năng lượng sống
well of lifecụm từ
nguồn sống, nguồn năng lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn cảnh trang trọng

Cụm từ 'spring of life' phù hợp để diễn tả sức sống mạnh mẽ trong thơ ca, văn học hoặc các bài diễn thuyết mang tính biểu tượng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'nguồn điện' hay 'nguồn nước sinh hoạt'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với nghĩa đen

Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen là 'suối nước' hay 'mùa xuân của cuộc đời'. Nó luôn mang nghĩa biểu tượng về sức sống, sự hồi sinh hoặc nguồn năng lượng tinh thần.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'spring' (nguồn, suối) và 'life' (sự sống), lấy cảm hứng từ hình ảnh mùa xuân mang lại sự hồi sinh và sức sống mới cho thiên nhiên. Cụm từ này xuất hiện trong văn học Anh từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ nguồn nước tự nhiên mang lại sự sống, sau đó mở rộng nghĩa sang khái niệm trừu tượng về sức sống tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong văn phong trang trọng, thơ ca hoặc triết học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ.

Phân tích từ

spring
nguồn, suối, sức sống hồi sinh
root
+
of life
của sự sống
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.