Looking up...
Nguồn năng lượng, sức sống hoặc sự tươi mới mà điều gì đó (thường là thiên nhiên, con người hoặc ý tưởng) mang lại, giống như sức mạnh hồi sinh của mùa xuân.
Her smile was a spring of life to everyone around her.
Nụ cười của cô ấy là nguồn sống cho tất cả mọi người xung quanh.
The river acts as a spring of life for the entire ecosystem.
Con sông đóng vai trò như nguồn sống cho toàn bộ hệ sinh thái.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thơ ca, triết học hoặc mô tả sức sống mãnh liệt.
Cụm từ 'spring of life' phù hợp để diễn tả sức sống mạnh mẽ trong thơ ca, văn học hoặc các bài diễn thuyết mang tính biểu tượng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'nguồn điện' hay 'nguồn nước sinh hoạt'.
Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen là 'suối nước' hay 'mùa xuân của cuộc đời'. Nó luôn mang nghĩa biểu tượng về sức sống, sự hồi sinh hoặc nguồn năng lượng tinh thần.
Từ ghép giữa 'spring' (nguồn, suối) và 'life' (sự sống), lấy cảm hứng từ hình ảnh mùa xuân mang lại sự hồi sinh và sức sống mới cho thiên nhiên. Cụm từ này xuất hiện trong văn học Anh từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ nguồn nước tự nhiên mang lại sự sống, sau đó mở rộng nghĩa sang khái niệm trừu tượng về sức sống tinh thần.
Thường được dùng trong văn phong trang trọng, thơ ca hoặc triết học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ.