backbone

/ˈbækboʊn/
nounTrung cấp
trang trọng

Cột sống hoặc bộ xương chính của cơ thể, cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho các cơ quan quan trọng.

The doctor examined the patient's backbone for signs of injury.

Bác sĩ kiểm tra cột sống của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bị thương.

💡

Thường dùng để chỉ xương sống của con người hoặc động vật.

thông thường

Nguyên tắc hoặc cơ sở quan trọng nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng.

Teamwork is the backbone of our company's success.

Làm việc nhóm là cột sống của sự thành công của công ty chúng tôi.

💡

Dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

backbone of the economycột sống của nền kinh tếbackbone networkmạng lưới chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

backbone of the teamcụm từ
người quan trọng nhất trong đội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể chỉ cả xương sống và cơ sở quan trọng.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Anh, 'backbone' thường dùng để chỉ xương sống hoặc cơ sở quan trọng nhất của một hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'back' (lưng) và 'bone' (xương), ban đầu chỉ đến xương sống của cơ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'backbone' có thể dùng để chỉ cả xương sống và cơ sở quan trọng nhất của một hệ thống.

Phân tích từ

back
lưng
root
+
bone
xương
root
Từ Điển Anh Việt