Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

spell

/spɛl/
verb★Cơ bản— chuyển thành chữ cái
thông thường

Chuyển một từ hoặc từ viết thành các chữ cái riêng lẻ.

The teacher asked the students to spell the word 'education'.

Giáo viên yêu cầu học sinh viết chữ cái của từ 'education'.

💡

Thường dùng trong việc kiểm tra khả năng đọc và viết của học sinh.

thông thường

Đọc hoặc viết một từ theo cách phát âm của từng chữ cái.

She spelled out the letters of her name slowly.

Cô ấy đọc từng chữ cái trong tên của mình một cách chậm rãi.

💡

Dùng khi cần nhấn mạnh hoặc giải thích cách phát âm.

văn chương

Làm cho một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực bằng cách sử dụng phép thuật.

The witch spelled a curse on the village.

Phù thủy đã đặt một lời nguyền lên làng.

💡

Dùng trong văn học hoặc văn hóa dân gian.

Cụm từ kết hợp

spell outđọc từng chữ cáispell checkkiểm tra chính tả

Từ đồng nghĩa

writepronounceenchant

Từ trái nghĩa

mumblemispronounce

Cụm từ liên quan

spell it outcụm từ
giải thích rõ ràng
spell troublecụm từ
đe dọa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'spell' trong giáo dục

Trong giáo dục, 'spell' thường dùng để kiểm tra khả năng đọc và viết của học sinh.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'spell' và 'spell out'

'Spell' chỉ việc viết hoặc đọc từng chữ cái, còn 'spell out' thường dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'spellian', có nghĩa là 'đọc' hoặc 'phát âm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'spell' thường dùng để chỉ việc viết hoặc đọc từng chữ cái của một từ.

Phân tích từ

spell
chuyển thành chữ cái
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.