sound familiar
/saʊnd ˈfəmɪliər/phrase★Trung cấp
thông thường
Giống như đã nghe hoặc biết trước đó, thường gây cảm giác quen thuộc.
The plot of this movie sounds familiar.
Câu chuyện của bộ phim này nghe quen.
Her voice sounds familiar, but I can't remember where I heard it.
Giọng của cô ấy nghe quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.
💡
Thường dùng để nói về âm thanh, câu chuyện, hoặc trải nghiệm đã nghe trước đó.
Cụm từ kết hợp
sound familiar to menghe quen với tôisound familiar to younghe quen với bạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ring a bellthành ngữ
gây cảm giác quen thuộc
seem familiarcụm từ
trông quen thuộc
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể dùng 'sound familiar' khi nghe một âm thanh hoặc câu chuyện mà bạn đã nghe trước đó.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc nhìn thấy
Nếu muốn nói về việc nhìn thấy, dùng 'look familiar' thay vì 'sound familiar'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'sound' (âm thanh) và 'familiar' (quen thuộc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả sự quen thuộc về âm thanh hoặc trải nghiệm.
Phân tích từ
sound
âm thanh
rootfamiliar
quen thuộc
rootTừ Điển Anh Việt