Looking up...
Một mô phỏng là quá trình sử dụng mô hình hoặc hệ thống máy tính để tái tạo hoặc dự đoán hành vi của một hệ thống thực tế hoặc quá trình.
Flight simulators help pilots practice in a safe environment.
Máy mô phỏng bay giúp phi công thực hành trong môi trường an toàn.
Thường được sử dụng trong kỹ thuật, y tế và kinh doanh.
Trong y học, mô phỏng có thể đề cập đến việc sử dụng mô hình cơ thể hoặc mô phỏng máy tính để huấn luyện bác sĩ.
Medical students use simulation mannequins to practice surgeries.
Các sinh viên y khoa sử dụng mannequin mô phỏng để thực hành phẫu thuật.
Giúp giảm thiểu rủi ro trong thực hành y tế.
Từ 'simulation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế để mô tả quá trình tái tạo hoặc dự đoán hành vi của một hệ thống.
Mô phỏng là một tái tạo hoặc dự đoán của thực tế, nhưng không phải là thực tế chính xác.
Từ tiếng Anh 'simulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simulatio', có nghĩa là 'đối xứng' hoặc 'giả dối'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và kinh doanh để mô tả quá trình tái tạo hoặc dự đoán hành vi của một hệ thống.