Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

simulation

/ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/
noun★Trung cấp— mô phỏng
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một mô phỏng là quá trình sử dụng mô hình hoặc hệ thống máy tính để tái tạo hoặc dự đoán hành vi của một hệ thống thực tế hoặc quá trình.

Flight simulators help pilots practice in a safe environment.

Máy mô phỏng bay giúp phi công thực hành trong môi trường an toàn.

💡

Thường được sử dụng trong kỹ thuật, y tế và kinh doanh.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, mô phỏng có thể đề cập đến việc sử dụng mô hình cơ thể hoặc mô phỏng máy tính để huấn luyện bác sĩ.

Medical students use simulation mannequins to practice surgeries.

Các sinh viên y khoa sử dụng mannequin mô phỏng để thực hành phẫu thuật.

💡

Giúp giảm thiểu rủi ro trong thực hành y tế.

Cụm từ kết hợp

run a simulationchạy một mô phỏngsimulation softwarephần mềm mô phỏngsimulation modelmô hình mô phỏng

Từ đồng nghĩa

modelingemulationreplica

Từ trái nghĩa

realityactual

Cụm từ liên quan

virtual simulationcụm từ
mô phỏng ảo
simulation gamecụm từ
trò chơi mô phỏng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'simulation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế để mô tả quá trình tái tạo hoặc dự đoán hành vi của một hệ thống.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa mô phỏng và thực tế

Mô phỏng là một tái tạo hoặc dự đoán của thực tế, nhưng không phải là thực tế chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'simulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simulatio', có nghĩa là 'đối xứng' hoặc 'giả dối'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và kinh doanh để mô tả quá trình tái tạo hoặc dự đoán hành vi của một hệ thống.

Phân tích từ

simul
đối xứng, giống
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.